前面
giọng máy của trình duyệt
前面 nghĩa là phía trước, ở trước.
Nghĩa của 前面
qiánmiàn
TIỀN DIỆNDanh từ- Phía trước
- Ở trước
- Trước đó
- Bên trên
- Cũng đọc là qiánmian
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 前面
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 前面
- 我在学校前面等你。 Wǒ zài xuéxiào qiánmiàn děng nǐ.Tôi sẽ đợi bạn ở phía trước của trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4506252
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
前面 nghĩa là gì?
前面 (qiánmiàn) nghĩa là phía trước, ở trước.
前面 đọc thế nào?
前面 đọc là qiánmiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 前面 là gì?
Âm Hán Việt của 前面 là "tiền diện".