TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

前面

HSK 1HSK 3.0 cấp 2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
qiánmiàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỀN DIỆN

前面 nghĩa là phía trước, ở trước.

Nghĩa của 前面

qiánmiàn

TIỀN DIỆNDanh từ
  1. Phía trước
  2. Ở trước
  3. Trước đó
  4. Bên trên
  5. Cũng đọc là qiánmian

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 前面

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 前面

  • 我在学校前面等你。 Wǒ zài xuéxiào qiánmiàn děng nǐ.Tôi sẽ đợi bạn ở phía trước của trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4506252

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

前面 nghĩa là gì?

前面 (qiánmiàn) nghĩa là phía trước, ở trước.

前面 đọc thế nào?

前面 đọc là qiánmiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 前面 là gì?

Âm Hán Việt của 前面 là "tiền diện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.