TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

面前

HSK 3.0 cấp 3 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
miànqián giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DIỆN TIỀN

面前 nghĩa là trước mặt, đối diện.

Nghĩa của 面前

miànqián

DIỆN TIỀNDanh từ
  1. Trước mặt
  2. Đối diện
  3. Sự hiện diện (của)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 面前

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 面前

  • 这个囚犯被带到法官面前。 Phạm nhân được đưa đến trước thẩm phán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #781195

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

面前 nghĩa là gì?

面前 (miànqián) nghĩa là trước mặt, đối diện.

面前 đọc thế nào?

面前 đọc là miànqián (pinyin).

Âm Hán Việt của 面前 là gì?

Âm Hán Việt của 面前 là "diện tiền".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.