Bộ thủ: 刀 (đao) · bộ số 18Số nét: 9Mọi âm Hán Việt của chữ: quả, qua
剐 nghĩa là Cắt xẻo thịt như một hình phạt.
Nghĩa của 剐
guǎ
phồn thể 剮
Cắt xẻo thịt như một hình phạt
Thành ngữ có 剐
千刀万剐 — Chặt (ai đó) thành từng mảnh (hình phạt thời xưa)
Câu hỏi thường gặp
剐 nghĩa là gì?
剐 (guǎ) nghĩa là Cắt xẻo thịt như một hình phạt.
剐 đọc thế nào?
剐 đọc là guǎ (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.