TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

剩下

shèngxià giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẶNG HẠ

剩下 nghĩa là còn lại, bị sót lại.

Nghĩa của 剩下

shèngxià

THẶNG HẠĐộng từ
  1. Còn lại; bị sót lại

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 剩下

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 剩下

  • 还剩下多少块三明治? có bao nhiêu chiếc bánh kẹp đã bán (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #337250
  • 还剩下几个三明治? có bao nhiêu chiếc bánh kẹp đã bán (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1409371
  • 只剩下很少纸张。 Còn rất ít giấy thừa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #346913
  • 没有剩下一滴水。 Chẳng còn sót giọt nước nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8572028
  • 我把剩下的东西给我的狗吃。 Tôi cho chó ăn chỗ thức ăn thừa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #472879

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

剩下 nghĩa là gì?

剩下 (shèngxià) nghĩa là còn lại, bị sót lại.

剩下 đọc thế nào?

剩下 đọc là shèngxià (pinyin).

Âm Hán Việt của 剩下 là gì?

Âm Hán Việt của 剩下 là "thặng hạ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.