剩下
giọng máy của trình duyệt
剩下 nghĩa là còn lại, bị sót lại.
Nghĩa của 剩下
shèngxià
THẶNG HẠĐộng từ- Còn lại; bị sót lại
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 剩下
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 剩下
- 还剩下多少块三明治? có bao nhiêu chiếc bánh kẹp đã bán (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #337250
- 还剩下几个三明治? có bao nhiêu chiếc bánh kẹp đã bán (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1409371
- 只剩下很少纸张。 Còn rất ít giấy thừa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #346913
- 没有剩下一滴水。 Chẳng còn sót giọt nước nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8572028
- 我把剩下的东西给我的狗吃。 Tôi cho chó ăn chỗ thức ăn thừa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #472879
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
剩下 nghĩa là gì?
剩下 (shèngxià) nghĩa là còn lại, bị sót lại.
剩下 đọc thế nào?
剩下 đọc là shèngxià (pinyin).
Âm Hán Việt của 剩下 là gì?
Âm Hán Việt của 剩下 là "thặng hạ".