TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

剩

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
shèng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẶNG
Bộ thủ: 刀 (đao) · bộ số 18 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: thừa, thặng

剩 nghĩa là còn lại, được để lại.

Nghĩa của 剩

shèng

THẶNG
  1. Còn lại
  2. Được để lại
  3. Có như phần dư

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 剩

Đồng nghĩa

Từ ghép có 剩

Thành ngữ có 剩

  • 所剩无几 — Không còn lại bao nhiêu
  • 残羹剩饭 — Thức ăn thừa từ bữa ăn
  • 残茶剩饭 — Trà hỏng, thức ăn thừa (thành ngữ); đồ ăn còn lại sau bữa

Câu ví dụ với 剩

  • 还剩多少个三明治? có bao nhiêu chiếc bánh kẹp đã bán (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6099872

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

剩 nghĩa là gì?

剩 (shèng) nghĩa là còn lại, được để lại.

剩 đọc thế nào?

剩 đọc là shèng (pinyin).

Âm Hán Việt của 剩 là gì?

Âm Hán Việt của 剩 là "thặng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.