TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

剿袭

chāoxí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 剿襲

剿袭 nghĩa là Biến thể của 抄袭 (chāoxí).

Nghĩa của 剿袭

chāoxí

Động từphồn thể 剿襲
  1. Biến thể của 抄袭 (chāoxí)

Câu hỏi thường gặp

剿袭 nghĩa là gì?

剿袭 (chāoxí) nghĩa là Biến thể của 抄袭 (chāoxí).

剿袭 đọc thế nào?

剿袭 đọc là chāoxí (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.