剿说
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 剿說
剿说 nghĩa là đạo văn.
Nghĩa của 剿说
chāoshuō
Động từphồn thể 剿說- Đạo văn
Câu hỏi thường gặp
剿说 nghĩa là gì?
剿说 (chāoshuō) nghĩa là đạo văn.
剿说 đọc thế nào?
剿说 đọc là chāoshuō (pinyin).
Phồn thể: 剿說
剿说 nghĩa là đạo văn.
剿说 (chāoshuō) nghĩa là đạo văn.
剿说 đọc là chāoshuō (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.