TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

剿说

chāoshuō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 剿說

剿说 nghĩa là đạo văn.

Nghĩa của 剿说

chāoshuō

Động từphồn thể 剿說
  1. Đạo văn

Câu hỏi thường gặp

剿说 nghĩa là gì?

剿说 (chāoshuō) nghĩa là đạo văn.

剿说 đọc thế nào?

剿说 đọc là chāoshuō (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.