TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

劈离

pīlí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 劈離

劈离 nghĩa là tách ra.

Nghĩa của 劈离

pīlí

phồn thể 劈離
  1. Tách ra

Câu hỏi thường gặp

劈离 nghĩa là gì?

劈离 (pīlí) nghĩa là tách ra.

劈离 đọc thế nào?

劈离 đọc là pīlí (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.