劈离
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 劈離
劈离 nghĩa là tách ra.
Nghĩa của 劈离
pīlí
phồn thể 劈離- Tách ra
Câu hỏi thường gặp
劈离 nghĩa là gì?
劈离 (pīlí) nghĩa là tách ra.
劈离 đọc thế nào?
劈离 đọc là pīlí (pinyin).
Phồn thể: 劈離
劈离 nghĩa là tách ra.
劈离 (pīlí) nghĩa là tách ra.
劈离 đọc là pīlí (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.