力不从心
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 力不從心
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lực bất tòng tâm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
力不从心 nghĩa là lực bất tòng tâm.
Nghĩa của 力不从心
lìbùcóngxīn
LỰC BẤT TÒNG TÂMCụm từphồn thể 力不從心- Khả năng kém hơn mong muốn (thành ngữ); lực bất tòng tâm
- Tinh thần muốn nhưng sức không đủ
Câu hỏi thường gặp
力不从心 nghĩa là gì?
力不从心 (lìbùcóngxīn) nghĩa là lực bất tòng tâm.
力不从心 đọc thế nào?
力不从心 đọc là lìbùcóngxīn (pinyin).
Âm Hán Việt của 力不从心 là gì?
Âm Hán Việt của 力不从心 là "lực bất tòng tâm".