TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

力不从心

lìbùcóngxīn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 力不從心

Âm Hán Việt LỰC BẤT TÒNG TÂM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lực bất tòng tâm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

力不从心 nghĩa là lực bất tòng tâm.

Nghĩa của 力不从心

lìbùcóngxīn

LỰC BẤT TÒNG TÂMCụm từphồn thể 力不從心
  1. Khả năng kém hơn mong muốn (thành ngữ); lực bất tòng tâm
  2. Tinh thần muốn nhưng sức không đủ

Câu hỏi thường gặp

力不从心 nghĩa là gì?

力不从心 (lìbùcóngxīn) nghĩa là lực bất tòng tâm.

力不从心 đọc thế nào?

力不从心 đọc là lìbùcóngxīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 力不从心 là gì?

Âm Hán Việt của 力不从心 là "lực bất tòng tâm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.