TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

力

HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
lì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LỰC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 力 (lực) · bộ số 19 Số nét: 2 Mọi âm Hán Việt của chữ: lực

力 nghĩa là sức mạnh, lực.

Nghĩa của 力

lì

LỰC
  1. Sức mạnh
  2. Lực
  3. Sức
  4. Khả năng
  5. Một cách gắng sức
  6. Uy thế

Lì

LỰCtên riêng
  1. họ Họ Lì

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 力

Đồng nghĩa

Từ ghép có 力

Thành ngữ có 力

  • 无能为力 — Bất lực
  • 自力更生 — Tái sinh nhờ nỗ lực của chính mình
  • 全力以赴 — Làm bằng mọi giá
  • 力不从心 — Khả năng kém hơn mong muốn (thành ngữ); lực bất tòng tâm
  • 年轻力壮 — Trẻ và khỏe
  • 竭尽全力 — Không tiếc công sức (thành ngữ); làm hết sức mình
  • 不遗余力 — Không tiếc công sức (thành ngữ); làm hết sức mình
  • 身体力行 — Thực hành điều mình thuyết giảng
  • 尽心竭力 — Không tiếc công sức (thành ngữ); làm hết sức mình
  • 筋疲力尽 — Cơ thể mệt mỏi, kiệt sức (thành ngữ); cực kỳ mệt mỏi
  • 有气无力 — Một cách yếu ớt và không có sức lực (thành ngữ); suy sụp
  • 心力衰竭 — Suy tim
  • 精疲力竭 — Tinh thần mỏi mệt, sức lực cạn kiệt (thành ngữ); kiệt quệ
  • 齐心协力 — Cùng chung mục đích (thành ngữ); nỗ lực đồng bộ
  • 力所能及 — Trong phạm vi có thể của mình (thành ngữ); hết khả năng của mình
  • 势均力敌 — Thực lực ngang nhau
  • 量力而行 — Đánh giá khả năng và hành động phù hợp (thành ngữ); hành động trong phạm vi năng lực
  • 声嘶力竭 — La hét đến khản cả giọng
  • 自食其力 — Ăn bằng sức của chính mình
  • 同心协力 — Cùng chung mục đích (thành ngữ); nỗ lực hợp sức

Câu ví dụ với 力

  • 能够出一份力太好了。 Tôi rất vui vì có thể giúp được bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5097642
  • 我喜欢听术力口音乐。 Tôi thích nghe nhạc vocaloid. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14058453

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

力 nghĩa là gì?

力 (lì, lì) nghĩa là sức mạnh, lực.

力 đọc thế nào?

力 đọc là lì (pinyin).

Âm Hán Việt của 力 là gì?

Âm Hán Việt của 力 là "lực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.