TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

力拓

Lì Tuò giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LỰC THÁC

力拓 nghĩa là Rio Tinto (tập đoàn khai thác mỏ Anh-Úc).

Nghĩa của 力拓

Lì Tuò

LỰC THÁCtên riêng
  1. Rio Tinto (tập đoàn khai thác mỏ Anh-Úc)

Câu hỏi thường gặp

力拓 nghĩa là gì?

力拓 (lì tuò) nghĩa là Rio Tinto (tập đoàn khai thác mỏ Anh-Úc).

力拓 đọc thế nào?

力拓 đọc là Lì Tuò (pinyin).

Âm Hán Việt của 力拓 là gì?

Âm Hán Việt của 力拓 là "lực thác".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.