力量均衡 (lìliàngjūnhéng) nghĩa là cân bằng quyền lực.
力量均衡 đọc thế nào?
力量均衡 đọc là lìliàngjūnhéng (pinyin).
Âm Hán Việt của 力量均衡 là gì?
Âm Hán Việt của 力量均衡 là "lực lượng quân hành".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.