TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

力量

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
lìliang giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LỰC LƯỢNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lực lượng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

力量 nghĩa là sức mạnh, lực lượng.

Nghĩa của 力量

lìliang

LỰC LƯỢNGDanh từ
  1. Sức mạnh; lực lượng; sức lực

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 力量

Đồng nghĩa

Từ ghép có 力量

Câu ví dụ với 力量

  • 团结一切可以团结的力量。 Tuánjié yīqiè kěyǐ tuánjié de lìliang.Đoàn kết mọi lực lường có thể đoàn kết được.Tatoeba #3537845
  • 知识就是力量。 Zhīshi jiùshì lìliang.Tri thức là sức mạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #761998

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

力量 nghĩa là gì?

力量 (lìliang) nghĩa là sức mạnh, lực lượng.

力量 đọc thế nào?

力量 đọc là lìliang (pinyin).

Âm Hán Việt của 力量 là gì?

Âm Hán Việt của 力量 là "lực lượng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.