力量
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lực lượng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
力量 nghĩa là sức mạnh, lực lượng.
Nghĩa của 力量
lìliang
LỰC LƯỢNGDanh từ- Sức mạnh; lực lượng; sức lực
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 力量
Đồng nghĩa
Từ ghép có 力量
Câu ví dụ với 力量
- 团结一切可以团结的力量。 Tuánjié yīqiè kěyǐ tuánjié de lìliang.Đoàn kết mọi lực lường có thể đoàn kết được.Tatoeba #3537845
- 知识就是力量。 Zhīshi jiùshì lìliang.Tri thức là sức mạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #761998
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
力量 nghĩa là gì?
力量 (lìliang) nghĩa là sức mạnh, lực lượng.
力量 đọc thế nào?
力量 đọc là lìliang (pinyin).
Âm Hán Việt của 力量 là gì?
Âm Hán Việt của 力量 là "lực lượng".