办事处
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 辦事處
办事处 nghĩa là văn phòng, cơ quan.
Nghĩa của 办事处
bànshìchù
BIỆN SỰ XỨDanh từphồn thể 辦事處- Văn phòng
- Cơ quan
Câu hỏi thường gặp
办事处 nghĩa là gì?
办事处 (bànshìchù) nghĩa là văn phòng, cơ quan.
办事处 đọc thế nào?
办事处 đọc là bànshìchù (pinyin).
Âm Hán Việt của 办事处 là gì?
Âm Hán Việt của 办事处 là "biện sự xứ".