TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

功能群

gōngnéngqún giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÔNG NĂNG QUẦN

功能群 nghĩa là nhóm chức năng.

Nghĩa của 功能群

gōngnéngqún

CÔNG NĂNG QUẦN
  1. Nhóm chức năng

Câu hỏi thường gặp

功能群 nghĩa là gì?

功能群 (gōngnéngqún) nghĩa là nhóm chức năng.

功能群 đọc thế nào?

功能群 đọc là gōngnéngqún (pinyin).

Âm Hán Việt của 功能群 là gì?

Âm Hán Việt của 功能群 là "công năng quần".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.