TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

功课

gōngkè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 功課

Âm Hán Việt CÔNG KHÓA
Lượng từ đi kèm: 门 (mén)

功课 nghĩa là bài tập, giao bài.

Nghĩa của 功课

gōngkè

CÔNG KHÓADanh từphồn thể 功課
  1. Bài tập
  2. Giao bài
  3. Nhiệm vụ
  4. Bài trên lớp
  5. Bài học
  6. Học hành

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 功课

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 功课

  • 他已经做完功课了。 Tā yǐjīng zuò wán gōngkè le.Anh ấy đã làm xong bài tập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #435237
  • 我有很多功课。 Tôi có nhiều bài tập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #846379

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

功课 nghĩa là gì?

功课 (gōngkè) nghĩa là bài tập, giao bài.

功课 đọc thế nào?

功课 đọc là gōngkè (pinyin).

Âm Hán Việt của 功课 là gì?

Âm Hán Việt của 功课 là "công khóa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.