功课
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 功課
Lượng từ đi kèm: 门 (mén)
功课 nghĩa là bài tập, giao bài.
Nghĩa của 功课
gōngkè
CÔNG KHÓADanh từphồn thể 功課- Bài tập
- Giao bài
- Nhiệm vụ
- Bài trên lớp
- Bài học
- Học hành
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 功课
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 功课
- 他已经做完功课了。 Tā yǐjīng zuò wán gōngkè le.Anh ấy đã làm xong bài tập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #435237
- 我有很多功课。 Tôi có nhiều bài tập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #846379
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
功课 nghĩa là gì?
功课 (gōngkè) nghĩa là bài tập, giao bài.
功课 đọc thế nào?
功课 đọc là gōngkè (pinyin).
Âm Hán Việt của 功课 là gì?
Âm Hán Việt của 功课 là "công khóa".