课题
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 課題
Lượng từ đi kèm: 项 (xiàng), 个 (gè)
课题 nghĩa là nhiệm vụ, vấn đề.
Nghĩa của 课题
kètí
KHÓA ĐỀDanh từphồn thể 課題- Nhiệm vụ
- Vấn đề
- Vấn đề cần giải quyết
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 课题
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
课题 nghĩa là gì?
课题 (kètí) nghĩa là nhiệm vụ, vấn đề.
课题 đọc thế nào?
课题 đọc là kètí (pinyin).
Âm Hán Việt của 课题 là gì?
Âm Hán Việt của 课题 là "khóa đề".