TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

加兹尼

Jiāzīní giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 加茲尼

Âm Hán Việt GIA TƯ NI

加兹尼 nghĩa là Ghazni (tỉnh của Afghanistan).

Nghĩa của 加兹尼

Jiāzīní

GIA TƯ NIphồn thể 加茲尼tên riêng
  1. Ghazni (tỉnh của Afghanistan)

Câu hỏi thường gặp

加兹尼 nghĩa là gì?

加兹尼 (jiāzīní) nghĩa là Ghazni (tỉnh của Afghanistan).

加兹尼 đọc thế nào?

加兹尼 đọc là Jiāzīní (pinyin).

Âm Hán Việt của 加兹尼 là gì?

Âm Hán Việt của 加兹尼 là "gia tư ni".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.