TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

加入

HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jiārù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIA NHẬP

加入 nghĩa là trở thành thành viên, tham gia.

Nghĩa của 加入

jiārù

GIA NHẬPĐộng từ
  1. Trở thành thành viên
  2. Tham gia
  3. Trộn vào
  4. Tham gia vào
  5. Thêm vào

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 加入

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 加入

  • 汤姆很快就会加入我们。 Tom sẽ tham gia cùng mình sớm thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13958100
  • 他加入了陆军。 Tā jiārù le lùjūn.Anh ấy đã nhập ngũ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #842401

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

加入 nghĩa là gì?

加入 (jiārù) nghĩa là trở thành thành viên, tham gia.

加入 đọc thế nào?

加入 đọc là jiārù (pinyin).

Âm Hán Việt của 加入 là gì?

Âm Hán Việt của 加入 là "gia nhập".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.