TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

加勒比

Jiālèbǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIA LẶC TỶ

加勒比 nghĩa là Caribbean.

Nghĩa của 加勒比

Jiālèbǐ

GIA LẶC TỶtên riêng
  1. Caribbean

Câu hỏi thường gặp

加勒比 nghĩa là gì?

加勒比 (jiālèbǐ) nghĩa là Caribbean.

加勒比 đọc thế nào?

加勒比 đọc là Jiālèbǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 加勒比 là gì?

Âm Hán Việt của 加勒比 là "gia lặc tỷ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.