TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

加压

jiāyā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 加壓

Âm Hán Việt GIA ÁP

加压 nghĩa là gây áp lực, tăng áp lực.

Nghĩa của 加压

jiāyā

GIA ÁPĐộng từphồn thể 加壓
  1. Gây áp lực
  2. Tăng áp lực

Từ ghép có 加压

Câu hỏi thường gặp

加压 nghĩa là gì?

加压 (jiāyā) nghĩa là gây áp lực, tăng áp lực.

加压 đọc thế nào?

加压 đọc là jiāyā (pinyin).

Âm Hán Việt của 加压 là gì?

Âm Hán Việt của 加压 là "gia áp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.