TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

加勒比海

Jiālèbǐ Hǎi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIA LẶC TỶ HẢI

加勒比海 nghĩa là biển caribe.

Nghĩa của 加勒比海

Jiālèbǐ Hǎi

GIA LẶC TỶ HẢItên riêng
  1. Biển Caribe

Câu hỏi thường gặp

加勒比海 nghĩa là gì?

加勒比海 (jiālèbǐ hǎi) nghĩa là biển caribe.

加勒比海 đọc thế nào?

加勒比海 đọc là Jiālèbǐ Hǎi (pinyin).

Âm Hán Việt của 加勒比海 là gì?

Âm Hán Việt của 加勒比海 là "gia lặc tỷ hải".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.