TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

加州

Jiāzhōu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIA CHÂU

加州 nghĩa là California.

Nghĩa của 加州

Jiāzhōu

GIA CHÂUTên riêngtên riêng
  1. California

Câu hỏi thường gặp

加州 nghĩa là gì?

加州 (jiāzhōu) nghĩa là California.

加州 đọc thế nào?

加州 đọc là Jiāzhōu (pinyin).

Âm Hán Việt của 加州 là gì?

Âm Hán Việt của 加州 là "gia châu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.