TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

加工时序

jiāgōngshíxù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 加工時序

Âm Hán Việt GIA CÔNG THỜI TỰ

加工时序 nghĩa là tiến trình thời gian.

Nghĩa của 加工时序

jiāgōngshíxù

GIA CÔNG THỜI TỰphồn thể 加工時序
  1. Tiến trình thời gian

Câu hỏi thường gặp

加工时序 nghĩa là gì?

加工时序 (jiāgōngshíxù) nghĩa là tiến trình thời gian.

加工时序 đọc thế nào?

加工时序 đọc là jiāgōngshíxù (pinyin).

Âm Hán Việt của 加工时序 là gì?

Âm Hán Việt của 加工时序 là "gia công thời tự".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.