加工时序 (jiāgōngshíxù) nghĩa là tiến trình thời gian.
加工时序 đọc thế nào?
加工时序 đọc là jiāgōngshíxù (pinyin).
Âm Hán Việt của 加工时序 là gì?
Âm Hán Việt của 加工时序 là "gia công thời tự".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.