TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

加工贸易

jiāgōngmàoyì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 加工貿易

加工贸易 nghĩa là thương mại gia công.

Nghĩa của 加工贸易

jiāgōngmàoyì

phồn thể 加工貿易
  1. Thương mại gia công
  2. Thương mại liên quan đến lắp ráp

Câu hỏi thường gặp

加工贸易 nghĩa là gì?

加工贸易 (jiāgōngmàoyì) nghĩa là thương mại gia công.

加工贸易 đọc thế nào?

加工贸易 đọc là jiāgōngmàoyì (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.