TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

加强管制

jiāqiángguǎnzhì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 加強管制

Âm Hán Việt GIA CƯỜNG QUẢN CHẾ

加强管制 nghĩa là thắt chặt kiểm soát.

Nghĩa của 加强管制

jiāqiángguǎnzhì

GIA CƯỜNG QUẢN CHẾphồn thể 加強管制
  1. Thắt chặt kiểm soát (đối với gì đó)

Câu hỏi thường gặp

加强管制 nghĩa là gì?

加强管制 (jiāqiángguǎnzhì) nghĩa là thắt chặt kiểm soát.

加强管制 đọc thế nào?

加强管制 đọc là jiāqiángguǎnzhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 加强管制 là gì?

Âm Hán Việt của 加强管制 là "gia cường quản chế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.