加快
HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
加快 nghĩa là tăng tốc, đẩy nhanh.
Nghĩa của 加快
jiākuài
GIA KHOÁIĐộng từ- Tăng tốc
- Đẩy nhanh
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 加快
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
加快 nghĩa là gì?
加快 (jiākuài) nghĩa là tăng tốc, đẩy nhanh.
加快 đọc thế nào?
加快 đọc là jiākuài (pinyin).
Âm Hán Việt của 加快 là gì?
Âm Hán Việt của 加快 là "gia khoái".