TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

加德纳

Jiādénà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 加德納

Âm Hán Việt GIA ĐỨC NẠP

加德纳 nghĩa là Gardner (tên).

Nghĩa của 加德纳

Jiādénà

GIA ĐỨC NẠPphồn thể 加德納tên riêng
  1. Gardner (tên)

Câu hỏi thường gặp

加德纳 nghĩa là gì?

加德纳 (jiādénà) nghĩa là Gardner (tên).

加德纳 đọc thế nào?

加德纳 đọc là Jiādénà (pinyin).

Âm Hán Việt của 加德纳 là gì?

Âm Hán Việt của 加德纳 là "gia đức nạp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.