TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

加德西

jiādéxī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIA ĐỨC TÂY

加德西 nghĩa là Gardasil (vắc-xin HPV).

Nghĩa của 加德西

jiādéxī

GIA ĐỨC TÂY
  1. Gardasil (vắc-xin HPV)

Câu hỏi thường gặp

加德西 nghĩa là gì?

加德西 (jiādéxī) nghĩa là Gardasil (vắc-xin HPV).

加德西 đọc thế nào?

加德西 đọc là jiādéxī (pinyin).

Âm Hán Việt của 加德西 là gì?

Âm Hán Việt của 加德西 là "gia đức tây".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.