TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

加拿大太平洋铁路

Jiānádà Tàipíngyáng Tiělù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 加拿大太平洋鐵路

Âm Hán Việt GIA NÃ ĐẠI THÁI BÌNH DƯƠNG THIẾT LỘ

加拿大太平洋铁路 nghĩa là Đường sắt Thái Bình Dương Canada.

Nghĩa của 加拿大太平洋铁路

Jiānádà Tàipíngyáng Tiělù

GIA NÃ ĐẠI THÁI BÌNH DƯƠNG THIẾT LỘphồn thể 加拿大太平洋鐵路tên riêng
  1. Đường sắt Thái Bình Dương Canada

Câu hỏi thường gặp

加拿大太平洋铁路 nghĩa là gì?

加拿大太平洋铁路 (jiānádà tàipíngyáng tiělù) nghĩa là Đường sắt Thái Bình Dương Canada.

加拿大太平洋铁路 đọc thế nào?

加拿大太平洋铁路 đọc là Jiānádà Tàipíngyáng Tiělù (pinyin).

Âm Hán Việt của 加拿大太平洋铁路 là gì?

Âm Hán Việt của 加拿大太平洋铁路 là "gia nã đại thái bình dương thiết lộ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.