TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

加拿大皇家海军

Jiānádà Huángjiā Hǎijūn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 加拿大皇家海軍

Âm Hán Việt GIA NÃ ĐẠI HOÀNG GIA HẢI QUÂN

加拿大皇家海军 nghĩa là Hải quân Hoàng gia Canada.

Nghĩa của 加拿大皇家海军

Jiānádà Huángjiā Hǎijūn

GIA NÃ ĐẠI HOÀNG GIA HẢI QUÂNphồn thể 加拿大皇家海軍tên riêng
  1. Hải quân Hoàng gia Canada

Câu hỏi thường gặp

加拿大皇家海军 nghĩa là gì?

加拿大皇家海军 (jiānádà huángjiā hǎijūn) nghĩa là Hải quân Hoàng gia Canada.

加拿大皇家海军 đọc thế nào?

加拿大皇家海军 đọc là Jiānádà Huángjiā Hǎijūn (pinyin).

Âm Hán Việt của 加拿大皇家海军 là gì?

Âm Hán Việt của 加拿大皇家海军 là "gia nã đại hoàng gia hải quân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.