TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

加拿大雁

Jiānádàyàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIA NÃ ĐẠI NHẠN

加拿大雁 nghĩa là ngỗng canada.

Nghĩa của 加拿大雁

Jiānádàyàn

GIA NÃ ĐẠI NHẠNtên riêng
  1. loài chim ở Trung Quốc Ngỗng Canada (Branta hutchinsii)

Câu hỏi thường gặp

加拿大雁 nghĩa là gì?

加拿大雁 (jiānádàyàn) nghĩa là ngỗng canada.

加拿大雁 đọc thế nào?

加拿大雁 đọc là Jiānádàyàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 加拿大雁 là gì?

Âm Hán Việt của 加拿大雁 là "gia nã đại nhạn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.