加权平均 (jiāquánpíngjūn) nghĩa là trung bình gia quyền.
加权平均 đọc thế nào?
加权平均 đọc là jiāquánpíngjūn (pinyin).
Âm Hán Việt của 加权平均 là gì?
Âm Hán Việt của 加权平均 là "gia quyền bình quân".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.