TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

加气

jiāqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 加氣

Âm Hán Việt GIA KHÍ

加气 nghĩa là sục khí, thông gió.

Nghĩa của 加气

jiāqì

GIA KHÍphồn thể 加氣
  1. Sục khí
  2. Thông gió

Câu hỏi thường gặp

加气 nghĩa là gì?

加气 (jiāqì) nghĩa là sục khí, thông gió.

加气 đọc thế nào?

加气 đọc là jiāqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 加气 là gì?

Âm Hán Việt của 加气 là "gia khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.