TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

加来海峡

Jiālái Hǎixiá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 加來海峽

Âm Hán Việt GIA LAI HẢI HIỆP

加来海峡 nghĩa là Eo biển Calais ở eo biển English.

Nghĩa của 加来海峡

Jiālái Hǎixiá

GIA LAI HẢI HIỆPphồn thể 加來海峽tên riêng
  1. Eo biển Calais ở eo biển English
  2. Eo biển Dover
  3. Pas-de-Calais, tỉnh của Pháp

Câu hỏi thường gặp

加来海峡 nghĩa là gì?

加来海峡 (jiālái hǎixiá) nghĩa là Eo biển Calais ở eo biển English.

加来海峡 đọc thế nào?

加来海峡 đọc là Jiālái Hǎixiá (pinyin).

Âm Hán Việt của 加来海峡 là gì?

Âm Hán Việt của 加来海峡 là "gia lai hải hiệp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.