TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

加油

jiāyóu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIA DU

加油 nghĩa là cố lên, cổ vũ, đổ xăng, thêm dầu.

Nghĩa của 加油

jiāyóu

GIA DUĐộng từ, Thán từ
  1. Cố lên, cổ vũ
  2. Đổ xăng, thêm dầu
  3. Thêm dầu; đổ xăng; tiếp nhiên liệu
  4. Tăng tốc; đạp ga
  5. nghĩa bóng Nỗ lực thêm; cổ vũ ai đó

Từ ghép có 加油

Thành ngữ có 加油

  • 火上加油 — Thêm dầu vào lửa (thành ngữ); fig. làm tình huống trầm trọng hơn
  • 加油添醋 — Thêm mắm thêm muối (vào câu chuyện)

Câu hỏi thường gặp

加油 nghĩa là gì?

加油 (jiāyóu) nghĩa là cố lên, cổ vũ, đổ xăng, thêm dầu.

加油 đọc thế nào?

加油 đọc là jiāyóu (pinyin).

Âm Hán Việt của 加油 là gì?

Âm Hán Việt của 加油 là "gia du".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.