TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

加氟

jiāfú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIA PHẤT

加氟 nghĩa là Cho fluoride (vào nguồn nước công cộng).

Nghĩa của 加氟

jiāfú

GIA PHẤT
  1. Cho fluoride (vào nguồn nước công cộng)

Câu hỏi thường gặp

加氟 nghĩa là gì?

加氟 (jiāfú) nghĩa là Cho fluoride (vào nguồn nước công cộng).

加氟 đọc thế nào?

加氟 đọc là jiāfú (pinyin).

Âm Hán Việt của 加氟 là gì?

Âm Hán Việt của 加氟 là "gia phất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.