TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

加沙

Jiāshā giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIA SA

加沙 nghĩa là Gaza (vùng lãnh thổ giáp Israel và Ai Cập).

Nghĩa của 加沙

Jiāshā

GIA SATên riêngtên riêng
  1. Gaza (vùng lãnh thổ giáp Israel và Ai Cập)

Câu hỏi thường gặp

加沙 nghĩa là gì?

加沙 (jiāshā) nghĩa là Gaza (vùng lãnh thổ giáp Israel và Ai Cập).

加沙 đọc thế nào?

加沙 đọc là Jiāshā (pinyin).

Âm Hán Việt của 加沙 là gì?

Âm Hán Việt của 加沙 là "gia sa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.