TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

加沙地带

Jiāshā Dìdài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 加沙地帶

Âm Hán Việt GIA SA ĐỊA ĐỚI

加沙地带 nghĩa là Dải Gaza.

Nghĩa của 加沙地带

Jiāshā Dìdài

GIA SA ĐỊA ĐỚITên riêngphồn thể 加沙地帶tên riêng
  1. Dải Gaza

Câu hỏi thường gặp

加沙地带 nghĩa là gì?

加沙地带 (jiāshā dìdài) nghĩa là Dải Gaza.

加沙地带 đọc thế nào?

加沙地带 đọc là Jiāshā Dìdài (pinyin).

Âm Hán Việt của 加沙地带 là gì?

Âm Hán Việt của 加沙地带 là "gia sa địa đới".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.