TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

加泰罗尼亚

Jiātàiluóníyà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 加泰羅尼亞

Âm Hán Việt GIA THÁI LA NI Á

加泰罗尼亚 nghĩa là Catalonia.

Nghĩa của 加泰罗尼亚

Jiātàiluóníyà

GIA THÁI LA NI ÁTên riêngphồn thể 加泰羅尼亞tên riêng
  1. Catalonia

Câu hỏi thường gặp

加泰罗尼亚 nghĩa là gì?

加泰罗尼亚 (jiātàiluóníyà) nghĩa là Catalonia.

加泰罗尼亚 đọc thế nào?

加泰罗尼亚 đọc là Jiātàiluóníyà (pinyin).

Âm Hán Việt của 加泰罗尼亚 là gì?

Âm Hán Việt của 加泰罗尼亚 là "gia thái la ni á".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.