TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

加特林

Jiātèlín giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIA ĐẶC LÂM

加特林 nghĩa là Gatling (tên).

Nghĩa của 加特林

Jiātèlín

GIA ĐẶC LÂMDanh từ, Tên riêngtên riêng
  1. Gatling (tên)
  2. Richard J. Gatling (1818-1903), nhà phát minh súng máy Gatling

Câu hỏi thường gặp

加特林 nghĩa là gì?

加特林 (jiātèlín) nghĩa là Gatling (tên).

加特林 đọc thế nào?

加特林 đọc là Jiātèlín (pinyin).

Âm Hán Việt của 加特林 là gì?

Âm Hán Việt của 加特林 là "gia đặc lâm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.