TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

加速踏板

jiāsùtàbǎn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIA TỐC ĐẠP BẢN

加速踏板 nghĩa là bàn đạp ga.

Nghĩa của 加速踏板

jiāsùtàbǎn

GIA TỐC ĐẠP BẢN
  1. Bàn đạp ga

Câu hỏi thường gặp

加速踏板 nghĩa là gì?

加速踏板 (jiāsùtàbǎn) nghĩa là bàn đạp ga.

加速踏板 đọc thế nào?

加速踏板 đọc là jiāsùtàbǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 加速踏板 là gì?

Âm Hán Việt của 加速踏板 là "gia tốc đạp bản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.