TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

加那利群岛

Jiānàlì Qúndǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 加那利群島

Âm Hán Việt GIA NA LỢI QUẦN ĐẢO

加那利群岛 nghĩa là quần đảo canary.

Nghĩa của 加那利群岛

Jiānàlì Qúndǎo

GIA NA LỢI QUẦN ĐẢOTên riêngphồn thể 加那利群島tên riêng
  1. Quần đảo Canary

Câu hỏi thường gặp

加那利群岛 nghĩa là gì?

加那利群岛 (jiānàlì qúndǎo) nghĩa là quần đảo canary.

加那利群岛 đọc thế nào?

加那利群岛 đọc là Jiānàlì Qúndǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 加那利群岛 là gì?

Âm Hán Việt của 加那利群岛 là "gia na lợi quần đảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.