TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

加里肋亚海

Jiālǐlèiyà Hǎi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 加里肋亞海

Âm Hán Việt GIA LÝ LẶC Á HẢI

加里肋亚海 nghĩa là biển galilee.

Nghĩa của 加里肋亚海

Jiālǐlèiyà Hǎi

GIA LÝ LẶC Á HẢIphồn thể 加里肋亞海tên riêng
  1. Biển Galilee

Câu hỏi thường gặp

加里肋亚海 nghĩa là gì?

加里肋亚海 (jiālǐlèiyà hǎi) nghĩa là biển galilee.

加里肋亚海 đọc thế nào?

加里肋亚海 đọc là Jiālǐlèiyà Hǎi (pinyin).

Âm Hán Việt của 加里肋亚海 là gì?

Âm Hán Việt của 加里肋亚海 là "gia lý lặc á hải".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.