TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

劣汰

liètài giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LIỆT THẢI

劣汰 nghĩa là Loại bỏ kẻ yếu.

Nghĩa của 劣汰

liètài

LIỆT THẢI
  1. Loại bỏ kẻ yếu

Thành ngữ có 劣汰

  • 优胜劣汰 — Sự sống sót của kẻ thích nghi nhất

Câu hỏi thường gặp

劣汰 nghĩa là gì?

劣汰 (liètài) nghĩa là Loại bỏ kẻ yếu.

劣汰 đọc thế nào?

劣汰 đọc là liètài (pinyin).

Âm Hán Việt của 劣汰 là gì?

Âm Hán Việt của 劣汰 là "liệt thải".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.