TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

动力

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dònglì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 動力

Âm Hán Việt ĐỘNG LỰC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “động lực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

动力 nghĩa là động lực, lực.

Nghĩa của 动力

dònglì

ĐỘNG LỰCDanh từphồn thể 動力
  1. Động lực (vật lý)
  2. Lực
  3. nghĩa bóng Động cơ
  4. Thúc đẩy

Từ ghép có 动力

Câu hỏi thường gặp

动力 nghĩa là gì?

动力 (dònglì) nghĩa là động lực, lực.

动力 đọc thế nào?

动力 đọc là dònglì (pinyin).

Âm Hán Việt của 动力 là gì?

Âm Hán Việt của 动力 là "động lực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.