动力
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 動力
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “động lực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
动力 nghĩa là động lực, lực.
Nghĩa của 动力
dònglì
ĐỘNG LỰCDanh từphồn thể 動力- Động lực (vật lý)
- Lực
- nghĩa bóng Động cơ
- Thúc đẩy
Từ ghép có 动力
Câu hỏi thường gặp
动力 nghĩa là gì?
动力 (dònglì) nghĩa là động lực, lực.
动力 đọc thế nào?
动力 đọc là dònglì (pinyin).
Âm Hán Việt của 动力 là gì?
Âm Hán Việt của 动力 là "động lực".