TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

动土

dòngtǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 動土

Âm Hán Việt ĐỘNG THỔ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “động thổ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

动土 nghĩa là động thổ, bắt đầu xây dựng.

Nghĩa của 动土

dòngtǔ

ĐỘNG THỔĐộng từphồn thể 動土
  1. Động thổ (trước khi xây dựng)
  2. Bắt đầu xây dựng

Câu hỏi thường gặp

动土 nghĩa là gì?

动土 (dòngtǔ) nghĩa là động thổ, bắt đầu xây dựng.

动土 đọc thế nào?

动土 đọc là dòngtǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 动土 là gì?

Âm Hán Việt của 动土 là "động thổ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.