TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

动容

dòngróng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 動容

Âm Hán Việt ĐỘNG DUNG

动容 nghĩa là xúc động.

Nghĩa của 动容

dòngróng

ĐỘNG DUNGĐộng từphồn thể 動容
  1. Xúc động

Câu hỏi thường gặp

动容 nghĩa là gì?

动容 (dòngróng) nghĩa là xúc động.

动容 đọc thế nào?

动容 đọc là dòngróng (pinyin).

Âm Hán Việt của 动容 là gì?

Âm Hán Việt của 动容 là "động dung".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.