动弹
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 動彈
动弹 nghĩa là nhúc nhích.
Nghĩa của 动弹
dòngtan
ĐỘNG ĐÀNĐộng từphồn thể 動彈- Nhúc nhích
Từ ghép có 动弹
Câu hỏi thường gặp
动弹 nghĩa là gì?
动弹 (dòngtan) nghĩa là nhúc nhích.
动弹 đọc thế nào?
动弹 đọc là dòngtan (pinyin).
Âm Hán Việt của 动弹 là gì?
Âm Hán Việt của 动弹 là "động đàn".