TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

动弹不得

dòngtanbudé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 動彈不得

Âm Hán Việt ĐỘNG ĐÀN BẤT ĐẮC

动弹不得 nghĩa là không thể nhúc nhích.

Nghĩa của 动弹不得

dòngtanbudé

ĐỘNG ĐÀN BẤT ĐẮCphồn thể 動彈不得
  1. Không thể nhúc nhích

Câu hỏi thường gặp

动弹不得 nghĩa là gì?

动弹不得 (dòngtanbudé) nghĩa là không thể nhúc nhích.

动弹不得 đọc thế nào?

动弹不得 đọc là dòngtanbudé (pinyin).

Âm Hán Việt của 动弹不得 là gì?

Âm Hán Việt của 动弹不得 là "động đàn bất đắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.